chức vụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệm vụ, công việc chính thức và trách nhiệm gắn liền với một vị trí trong một tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống phân cấp. "Chức vụ" chỉ vị trí được bổ nhiệm, bầu cử hoặc công nhận, đi kèm với quyền hạn và trách nhiệm cụ thể.
- Vai trò, địa vị chính thức trong một tập thể, thường thể hiện thứ bậc và phạm vi quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc mới.
- Cô ấy giữ một chức vụ rất quan trọng trong chính phủ.
- Việc thừa hành chức vụ đòi hỏi sự liêm chính và trách nhiệm cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ chức vụ": đang nắm giữ, đảm nhiệm một vị trí chính thức.
- Ông ta đã giữ chức vụ chủ tịch trong suốt 10 năm.
- "Nhậm chức vụ": bắt đầu đảm nhận một vị trí mới.
- Tân bộ trưởng sẽ chính thức nhậm chức vụ vào tuần tới.
- "Từ chức vụ": từ bỏ, rời khỏi vị trí đang đảm nhiệm.
- Vì lý do sức khỏe, ông ấy đã từ chức vụ phó chủ tịch.*
Biến thể và từ liên quan
- Chức trách (danh từ): trách nhiệm gắn liền với chức vụ.
- Anh ta ý thức rõ chức trách của một người lãnh đạo.
- Chức danh (danh từ): tên gọi của một chức vụ, thường dùng trong học thuật hoặc nghề nghiệp.
- Ông được phong học hàm giáo sư, đó là một chức danh khoa học cao quý.
- Chức năng (danh từ): nhiệm vụ, tác dụng chính của một cơ quan, bộ phận hoặc chức vụ.
- Chức năng chính của cơ quan này là kiểm tra chất lượng.
Từ đồng nghĩa
- Vị trí: chỉ nơi đứng trong một hệ thống, có thể bao hàm nghĩa chức vụ.
- Nhiệm sở: nơi nhận nhiệm vụ, công tác (ít dùng hơn).
- Địa vị: vị thế trong xã hội hoặc tổ chức, có thể rộng hơn "chức vụ".
Các cụm từ liên quan
- Bổ nhiệm chức vụ: ra quyết định giao cho ai đó một chức vụ.
- Thủ tướng đã ký quyết định bổ nhiệm chức vụ cho các tân thứ trưởng.
- Miễn nhiệm chức vụ: chấm dứt việc đảm nhiệm một chức vụ.
- Hội đồng quản trị đã thông qua việc miễn nhiệm chức vụ của tổng giám đốc.
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi chức vụ": (thường dùng với sắc thái không tích cực) chỉ việc giữ một chức vụ nhưng không hoàn thành tốt nhiệm vụ.
- Công chức không được ngồi chức vụ mà phải tận tâm với công việc.
- d. Nhiệm vụ tương ứng với chức. Thừa hành chức vụ. Giữ chức vụ quan trọng.